card sharper

card sharper

A card sharper discreetly palms an ace from the bottom of the deck.

Định nghĩa

Danh từ: "card sharper" (còn viết "card shark") chỉ một người chơi bài chuyên nghiệp kiếm sống bằng cách gian lận trong các trò chơi bài.

dụ sử dụng
  • (Sòng bạc đã cấm anh ta sau khi phát hiện anh ta một kẻ gian lận bài.)
  • ( ấy đã mất hết tiền vào tay một tay gian lận bài tại bàn poker.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a known card sharper": một kẻ gian lận bài tiếng.

    • He is a known card sharper in underground gambling circles. (Anh ta một tay gian lận bài tiếng trong giới cờ bạc ngầm.)
  • "to expose a card sharper": vạch mặt một kẻ gian lận bài.

    • The detective worked undercover to expose the card sharper. (Thám tử đã làm việc chìm để vạch mặt kẻ gian lận bài.)
Biến thể từ gần giống
  • Card sharp (danh từ): phiên bản rút gọn, mang cùng nghĩa.

    • The old card sharp was finally caught by the police. (Tay gian lận bài già cuối cùng đã bị cảnh sát bắt.)
  • Cardsharping (danh từ): hành vi gian lận trong chơi bài.

    • Cardsharping is illegal in most casinos. (Hành vi gian lận bài bất hợp pháp trong hầu hết các sòng bạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Cheat: kẻ gian lận (nói chung).
  • Swindler: kẻ lừa đảo (có thể trong nhiều lĩnh vực, không chỉ bài).
  • Con artist: kẻ lừa đảo chuyên nghiệp (thường dùng trong ngữ cảnh rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To cheat at cards: gian lận khi chơi bài.
    • He was caught cheating at cards and banned from the club. (Anh ta bị bắt quả tang gian lận bài bị cấm vào câu lạc bộ.)
Thành ngữ liên quan
  • To have an ace up one's sleeve: một con át chủ bài giấu trong tay áo (ám chỉ lợi thế bí mật, thường gian lận).
    • The card sharper always had an ace up his sleeve. (Tay gian lận bài luôn một con át chủ bài giấu trong tay áo.)

Từ gần giống

Từ chứa "card sharper"